The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Tiết chế tiếng Anh là gì?

tiết chế tiếng Anh là moderate /ˈmɑdəˌreɪt/. Điều chỉnh hoặc kiểm soát một hành động hoặc cảm xúc để không quá mức hoặc quá ít.

Hình minh hoạ "tiết chế" tiếng Anh là "moderate"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

moderate

Động từ
/ˈmɑdəˌreɪt/

Ví dụ câu với tiết chế / moderate

  1. 1

    Anh ấy cố gắng tiết chế cơn giận của mình trong cuộc họp.

    He tried to moderate his anger during the meeting.

  2. 2

    Chúng ta cần tiết chế tiêu dùng năng lượng để bảo vệ môi trường.

    We need to moderate our energy consumption to protect the environment.

Ghi chú dùng từ tiết chế

Tiết chế là hành động kiểm soát cảm xúc hoặc hành vi để giữ mức độ phù hợp. Các từ liên quan: kiểm soát (control), điều độ (temperance), cân bằng (balance).

Video minh hoạ tiết chế

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với tiết chế

Câu hỏi thường gặp về "tiết chế"

Tiết chế tiếng Anh là gì?

Tiết chế tiếng Anh là "moderate" (động từ), nghĩa là: Điều chỉnh hoặc kiểm soát một hành động hoặc cảm xúc để không quá mức hoặc quá ít.

"moderate" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"moderate" nghĩa tiếng Việt là "tiết chế". Tiết chế là hành động kiểm soát cảm xúc hoặc hành vi để giữ mức độ phù hợp.

Phát âm "moderate" như thế nào?

"moderate" có phiên âm IPA /ˈmɑdəˌreɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "moderate"?

He tried to moderate his anger during the meeting. — Anh ấy cố gắng tiết chế cơn giận của mình trong cuộc họp.