Tiếng Việt
Tiết mục tiếng Anh là gì?
tiết mục tiếng Anh là performance /pərˈfɔrməns/. Chương trình biểu diễn hoặc phần trình diễn trong một buổi lễ hoặc chương trình nghệ thuật.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
performance
Ví dụ câu với tiết mục / performance
- 1
Buổi biểu diễn ca nhạc bắt đầu lúc 7 giờ tối.
The concert performance started at 7 PM.
- 2
Tiết mục múa của nhóm thiếu nhi rất ấn tượng.
The dance performance by the children’s group was very impressive.
Ghi chú dùng từ tiết mục
Từ 'performance' dùng để chỉ một buổi biểu diễn nghệ thuật hoặc trình diễn. Các từ liên quan gồm 'show' (buổi trình diễn), 'act' (tiết mục), 'spectacle' (buổi trình diễn hoành tráng).
Video minh hoạ tiết mục
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tiết mục
Câu hỏi thường gặp về "tiết mục"
Tiết mục tiếng Anh là gì?
Tiết mục tiếng Anh là "performance" (danh từ), nghĩa là: Chương trình biểu diễn hoặc phần trình diễn trong một buổi lễ hoặc chương trình nghệ thuật.
"performance" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"performance" nghĩa tiếng Việt là "tiết mục". Từ 'performance' dùng để chỉ một buổi biểu diễn nghệ thuật hoặc trình diễn.
Phát âm "performance" như thế nào?
"performance" có phiên âm IPA /pərˈfɔrməns/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "performance"?
The concert performance started at 7 PM. — Buổi biểu diễn ca nhạc bắt đầu lúc 7 giờ tối.