Tiếng Việt
Tiết diện tiếng Anh là gì?
tiết diện tiếng Anh là cross section /ˈsɛkʃən/. Mặt cắt ngang của một vật thể, thể hiện hình dạng và kích thước tại một điểm cắt.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
cross section
Ví dụ câu với tiết diện / cross section
- 1
Tiết diện của cây gỗ cho thấy rõ các vòng năm.
The cross section of the tree shows the annual rings.
- 2
Chúng tôi đã lấy mẫu tiết diện của dây cáp để kiểm tra độ bền.
We took a cross section sample of the cable to test its durability.
Ghi chú dùng từ tiết diện
Tiết diện là phần cắt ngang của một vật thể, thường dùng trong kỹ thuật và kiến trúc. Các từ liên quan: 'section' (phần, đoạn), 'profile' (hồ sơ, hình dạng).
Video minh hoạ tiết diện
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tiết diện
Câu hỏi thường gặp về "tiết diện"
Tiết diện tiếng Anh là gì?
Tiết diện tiếng Anh là "cross section" (danh từ), nghĩa là: Mặt cắt ngang của một vật thể, thể hiện hình dạng và kích thước tại một điểm cắt.
"cross section" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"cross section" nghĩa tiếng Việt là "tiết diện". Tiết diện là phần cắt ngang của một vật thể, thường dùng trong kỹ thuật và kiến trúc.
Phát âm "cross section" như thế nào?
"cross section" có phiên âm IPA /ˈsɛkʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "cross section"?
The cross section of the tree shows the annual rings. — Tiết diện của cây gỗ cho thấy rõ các vòng năm.