Tiếng Việt
Mặt cắt tiếng Anh là gì?
mặt cắt tiếng Anh là section /ˈsɛkʃən/. Phần chia nhỏ của một vật thể hoặc tài liệu, thường dùng trong kỹ thuật hoặc bản vẽ để thể hiện chi tiết bên trong.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
section
Ví dụ câu với mặt cắt / section
- 1
Trong bản vẽ kỹ thuật, mặt cắt giúp thể hiện các chi tiết bên trong của cấu trúc.
The engineer examined the section of the building to check the internal supports.
- 2
Mặt cắt của đất cho thấy các lớp địa chất khác nhau.
The geological section reveals different soil layers.
Ghi chú dùng từ mặt cắt
Mặt cắt là một phần của bản vẽ kỹ thuật hoặc mô hình thể hiện phần bên trong của vật thể. Các từ liên quan: 'cut', 'slice', 'segment'.
Video minh hoạ mặt cắt
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với mặt cắt
Câu hỏi thường gặp về "mặt cắt"
Mặt cắt tiếng Anh là gì?
Mặt cắt tiếng Anh là "section" (danh từ), nghĩa là: Phần chia nhỏ của một vật thể hoặc tài liệu, thường dùng trong kỹ thuật hoặc bản vẽ để thể hiện chi tiết bên trong.
"section" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"section" nghĩa tiếng Việt là "mặt cắt". Mặt cắt là một phần của bản vẽ kỹ thuật hoặc mô hình thể hiện phần bên trong của vật thể.
Phát âm "section" như thế nào?
"section" có phiên âm IPA /ˈsɛkʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "section"?
The engineer examined the section of the building to check the internal supports. — Trong bản vẽ kỹ thuật, mặt cắt giúp thể hiện các chi tiết bên trong của cấu trúc.