Tiếng Việt
Nhị phân tiếng Anh là gì?
Nhị phân tiếng Anh là Binary /ˈbaɪnəri/. Liên quan đến hệ thống số sử dụng hai chữ số 0 và 1.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Binary
Ví dụ câu với Nhị phân / Binary
- 1
Hệ thống nhị phân được sử dụng rộng rãi trong lập trình máy tính.
Binary systems are widely used in computer programming.
- 2
Dữ liệu được mã hóa dưới dạng nhị phân để xử lý dễ dàng hơn.
Data is encoded in binary form for easier processing.
Ghi chú dùng từ Nhị phân
Nhị phân là hệ thống số cơ bản trong công nghệ thông tin, liên quan đến các thuật ngữ như 'bit' (bit), 'byte' (byte), và 'digital' (kỹ thuật số).
Video minh hoạ Nhị phân
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Nhị phân
Câu hỏi thường gặp về "Nhị phân"
Nhị phân tiếng Anh là gì?
Nhị phân tiếng Anh là "Binary" (tính từ), nghĩa là: Liên quan đến hệ thống số sử dụng hai chữ số 0 và 1.
"Binary" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Binary" nghĩa tiếng Việt là "Nhị phân". Nhị phân là hệ thống số cơ bản trong công nghệ thông tin, liên quan đến các thuật ngữ như 'bit' (bit), 'byte' (byte), và 'digital' (kỹ thuật số).
Phát âm "Binary" như thế nào?
"Binary" có phiên âm IPA /ˈbaɪnəri/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Binary"?
Binary systems are widely used in computer programming. — Hệ thống nhị phân được sử dụng rộng rãi trong lập trình máy tính.