The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Tín chỉ môn học tiếng Anh là gì?

Tín chỉ môn học tiếng Anh là Course Credit /kɔːrs ˈkrɛdɪt/. Số tín chỉ được cấp cho một môn học trong chương trình đào tạo.

Hình minh hoạ "Tín chỉ môn học" tiếng Anh là "Course Credit"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Course Credit

Danh từ
/kɔːrs ˈkrɛdɪt/

Ví dụ câu với Tín chỉ môn học / Course Credit

  1. 1

    Sinh viên cần tích lũy đủ tín chỉ môn học để tốt nghiệp.

    Students must accumulate enough course credits to graduate.

  2. 2

    Tín chỉ môn học này sẽ được chuyển đổi sang tín chỉ quốc tế.

    This course credit will be transferred to international credits.

Ghi chú dùng từ Tín chỉ môn học

Tín chỉ môn học là đơn vị đo lường khối lượng kiến thức của một môn học. Các thuật ngữ liên quan gồm 'tín chỉ', 'chứng chỉ', 'bằng cấp'.

Video minh hoạ Tín chỉ môn học

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Tín chỉ môn học

Câu hỏi thường gặp về "Tín chỉ môn học"

Tín chỉ môn học tiếng Anh là gì?

Tín chỉ môn học tiếng Anh là "Course Credit" (danh từ), nghĩa là: Số tín chỉ được cấp cho một môn học trong chương trình đào tạo.

"Course Credit" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Course Credit" nghĩa tiếng Việt là "Tín chỉ môn học". Tín chỉ môn học là đơn vị đo lường khối lượng kiến thức của một môn học.

Phát âm "Course Credit" như thế nào?

"Course Credit" có phiên âm IPA /kɔːrs ˈkrɛdɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Course Credit"?

Students must accumulate enough course credits to graduate. — Sinh viên cần tích lũy đủ tín chỉ môn học để tốt nghiệp.