Tiếng Việt
Tín đồ công nghệ tiếng Anh là gì?
tín đồ công nghệ tiếng Anh là geek /gik/. Người đam mê công nghệ, thích tìm hiểu và sử dụng các thiết bị công nghệ mới.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
geek
Ví dụ câu với tín đồ công nghệ / geek
- 1
Anh ấy là một geek thực thụ, luôn cập nhật các sản phẩm công nghệ mới nhất.
He is a true geek, always up-to-date with the latest tech gadgets.
- 2
Cô ấy trở thành một geek về lập trình sau khi học đại học.
She became a programming geek after college.
Ghi chú dùng từ tín đồ công nghệ
Tín đồ công nghệ là người yêu thích công nghệ và các thiết bị điện tử. Các từ liên quan: 'tech enthusiast' (người yêu thích công nghệ), 'early adopter' (người chấp nhận sớm công nghệ mới), 'hardware' (phần cứng), 'software' (phần mềm).
Video minh hoạ tín đồ công nghệ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tín đồ công nghệ
Câu hỏi thường gặp về "tín đồ công nghệ"
Tín đồ công nghệ tiếng Anh là gì?
Tín đồ công nghệ tiếng Anh là "geek" (danh từ), nghĩa là: Người đam mê công nghệ, thích tìm hiểu và sử dụng các thiết bị công nghệ mới.
"geek" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"geek" nghĩa tiếng Việt là "tín đồ công nghệ". Tín đồ công nghệ là người yêu thích công nghệ và các thiết bị điện tử.
Phát âm "geek" như thế nào?
"geek" có phiên âm IPA /gik/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "geek"?
He is a true geek, always up-to-date with the latest tech gadgets. — Anh ấy là một geek thực thụ, luôn cập nhật các sản phẩm công nghệ mới nhất.