Tiếng Việt
Tin đồn tiếng Anh là gì?
tin đồn tiếng Anh là rumor /ˈrumər/. Thông tin chưa được xác nhận, lan truyền trong cộng đồng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
rumor
Ví dụ câu với tin đồn / rumor
- 1
Có tin đồn về việc thay đổi quản lý công ty.
There is a rumor about a management change in the company.
- 2
Tin đồn này đã lan truyền khắp nơi.
This rumor has spread everywhere.
Ghi chú dùng từ tin đồn
Tin đồn là thông tin chưa được xác thực, thường lan truyền nhanh chóng. Các từ liên quan: 'gossip' (tin đồn nhảm), 'hearsay' (lời đồn đại), 'speculation' (suy đoán).
Video minh hoạ tin đồn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tin đồn
Câu hỏi thường gặp về "tin đồn"
Tin đồn tiếng Anh là gì?
Tin đồn tiếng Anh là "rumor" (danh từ), nghĩa là: Thông tin chưa được xác nhận, lan truyền trong cộng đồng.
"rumor" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"rumor" nghĩa tiếng Việt là "tin đồn". Tin đồn là thông tin chưa được xác thực, thường lan truyền nhanh chóng.
Phát âm "rumor" như thế nào?
"rumor" có phiên âm IPA /ˈrumər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "rumor"?
There is a rumor about a management change in the company. — Có tin đồn về việc thay đổi quản lý công ty.