Tiếng Việt
Tin giả tiếng Anh là gì?
tin giả tiếng Anh là Fake news /feɪk nuːz/. Thông tin sai lệch hoặc giả mạo được phát tán như thể là sự thật nhằm mục đích gây hiểu lầm hoặc thao túng dư luận.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Fake news
Ví dụ câu với tin giả / Fake news
- 1
Tin giả lan truyền nhanh chóng trên mạng xã hội gây hoang mang trong cộng đồng.
Fake news spreads rapidly on social media, causing panic among the community.
- 2
Bạn cần kiểm tra nguồn tin để tránh bị lừa bởi tin giả.
You need to verify the source to avoid being deceived by fake news.
Ghi chú dùng từ tin giả
Tin giả là loại thông tin sai lệch nhằm mục đích gây hiểu lầm. Các thuật ngữ liên quan: 'misinformation' (tin đồn sai lệch), 'disinformation' (tin giả có chủ đích), 'fact-checking' (kiểm tra sự thật).
Video minh hoạ tin giả
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tin giả
Câu hỏi thường gặp về "tin giả"
Tin giả tiếng Anh là gì?
Tin giả tiếng Anh là "Fake news" (danh từ), nghĩa là: Thông tin sai lệch hoặc giả mạo được phát tán như thể là sự thật nhằm mục đích gây hiểu lầm hoặc thao túng dư luận.
"Fake news" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Fake news" nghĩa tiếng Việt là "tin giả". Tin giả là loại thông tin sai lệch nhằm mục đích gây hiểu lầm.
Phát âm "Fake news" như thế nào?
"Fake news" có phiên âm IPA /feɪk nuːz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Fake news"?
Fake news spreads rapidly on social media, causing panic among the community. — Tin giả lan truyền nhanh chóng trên mạng xã hội gây hoang mang trong cộng đồng.