Tiếng Việt
Tin tặc tiếng Anh là gì?
tin tặc tiếng Anh là hacker /ˈhækər/. Người xâm nhập trái phép vào hệ thống máy tính hoặc mạng để lấy cắp hoặc phá hoại dữ liệu.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
hacker
Ví dụ câu với tin tặc / hacker
- 1
Hacker đã xâm nhập vào hệ thống để lấy cắp thông tin cá nhân.
The hacker broke into the system to steal personal information.
- 2
Các tổ chức an ninh mạng đang cố gắng ngăn chặn các cuộc tấn công của hacker.
Cybersecurity organizations are trying to prevent hacker attacks.
Ghi chú dùng từ tin tặc
Hacker là người xâm nhập trái phép vào hệ thống máy tính hoặc mạng. Các thuật ngữ liên quan gồm 'cybersecurity' (an ninh mạng), 'malware' (phần mềm độc hại), 'phishing' (lừa đảo qua mạng).
Video minh hoạ tin tặc
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tin tặc
Câu hỏi thường gặp về "tin tặc"
Tin tặc tiếng Anh là gì?
Tin tặc tiếng Anh là "hacker" (danh từ), nghĩa là: Người xâm nhập trái phép vào hệ thống máy tính hoặc mạng để lấy cắp hoặc phá hoại dữ liệu.
"hacker" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"hacker" nghĩa tiếng Việt là "tin tặc". Hacker là người xâm nhập trái phép vào hệ thống máy tính hoặc mạng.
Phát âm "hacker" như thế nào?
"hacker" có phiên âm IPA /ˈhækər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "hacker"?
The hacker broke into the system to steal personal information. — Hacker đã xâm nhập vào hệ thống để lấy cắp thông tin cá nhân.