The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Tín hiệu tốt tiếng Anh là gì?

tín hiệu tốt tiếng Anh là Strong signal /strɒŋ ˈsɪɡ.nəl/. Dấu hiệu rõ ràng cho thấy điều tích cực hoặc thành công.

Hình minh hoạ "tín hiệu tốt" tiếng Anh là "Strong signal"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Strong signal

Danh từ
/strɒŋ ˈsɪɡ.nəl/

Ví dụ câu với tín hiệu tốt / Strong signal

  1. 1

    The company received a strong signal of growth this quarter.

    Công ty nhận được tín hiệu tốt về sự tăng trưởng trong quý này.

  2. 2

    Her positive attitude is a strong signal of her confidence.

    Thái độ tích cực của cô ấy là tín hiệu tốt về sự tự tin.

Ghi chú dùng từ tín hiệu tốt

Tín hiệu tốt thể hiện sự thành công hoặc khả năng tích cực. Các từ liên quan: 'positive indicator' (chỉ số tích cực), 'good omen' (điềm lành), 'success signal' (tín hiệu thành công).

Video minh hoạ tín hiệu tốt

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với tín hiệu tốt

Câu hỏi thường gặp về "tín hiệu tốt"

Tín hiệu tốt tiếng Anh là gì?

Tín hiệu tốt tiếng Anh là "Strong signal" (danh từ), nghĩa là: Dấu hiệu rõ ràng cho thấy điều tích cực hoặc thành công.

"Strong signal" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Strong signal" nghĩa tiếng Việt là "tín hiệu tốt". Tín hiệu tốt thể hiện sự thành công hoặc khả năng tích cực.

Phát âm "Strong signal" như thế nào?

"Strong signal" có phiên âm IPA /strɒŋ ˈsɪɡ.nəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Strong signal"?

Công ty nhận được tín hiệu tốt về sự tăng trưởng trong quý này. — The company received a strong signal of growth this quarter.