Tiếng Việt
Tính bazơ tiếng Anh là gì?
tính bazơ tiếng Anh là basicity /ˈbeɪsɪsɪti/. Tính bazơ là khả năng của một chất để nhận proton hoặc phản ứng với axit.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
basicity
Ví dụ câu với tính bazơ / basicity
- 1
Tính bazơ của dung dịch này cao do nó phản ứng mạnh với axit.
The basicity of this solution is high because it reacts strongly with acids.
- 2
Tính bazơ của amoniac giúp nó trung hòa axit trong quá trình phản ứng.
The basicity of ammonia helps it neutralize acids during reactions.
Ghi chú dùng từ tính bazơ
Tính bazơ liên quan đến khả năng phản ứng với axit, như trong các hợp chất bazơ. Các thuật ngữ liên quan gồm: acid (axit), pH (độ pH), và alkali (kiềm).
Video minh hoạ tính bazơ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tính bazơ
Câu hỏi thường gặp về "tính bazơ"
Tính bazơ tiếng Anh là gì?
Tính bazơ tiếng Anh là "basicity" (danh từ), nghĩa là: Tính bazơ là khả năng của một chất để nhận proton hoặc phản ứng với axit.
"basicity" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"basicity" nghĩa tiếng Việt là "tính bazơ". Tính bazơ liên quan đến khả năng phản ứng với axit, như trong các hợp chất bazơ.
Phát âm "basicity" như thế nào?
"basicity" có phiên âm IPA /ˈbeɪsɪsɪti/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "basicity"?
The basicity of this solution is high because it reacts strongly with acids. — Tính bazơ của dung dịch này cao do nó phản ứng mạnh với axit.