The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Tính cách độc lập tiếng Anh là gì?

tính cách độc lập tiếng Anh là Independent /ˌɪndɪˈpɛndənt/. Có khả năng tự lập, không phụ thuộc vào người khác.

Hình minh hoạ "tính cách độc lập" tiếng Anh là "Independent"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Independent

Tính từ
/ˌɪndɪˈpɛndənt/

Ví dụ câu với tính cách độc lập / Independent

  1. 1

    Cô ấy rất độc lập trong công việc.

    She is very independent at work.

  2. 2

    Trẻ em cần phát triển tính cách độc lập từ nhỏ.

    Children need to develop an independent personality from a young age.

Ghi chú dùng từ tính cách độc lập

Tính cách độc lập thể hiện khả năng tự quyết và tự lập. Các từ liên quan: tự lập (self-reliant), tự chủ (self-controlled), tự do (free).

Video minh hoạ tính cách độc lập

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với tính cách độc lập

Câu hỏi thường gặp về "tính cách độc lập"

Tính cách độc lập tiếng Anh là gì?

Tính cách độc lập tiếng Anh là "Independent" (tính từ), nghĩa là: Có khả năng tự lập, không phụ thuộc vào người khác.

"Independent" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Independent" nghĩa tiếng Việt là "tính cách độc lập". Tính cách độc lập thể hiện khả năng tự quyết và tự lập.

Phát âm "Independent" như thế nào?

"Independent" có phiên âm IPA /ˌɪndɪˈpɛndənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Independent"?

She is very independent at work. — Cô ấy rất độc lập trong công việc.