Tiếng Việt
Giới sân khấu tiếng Anh là gì?
Giới sân khấu tiếng Anh là Theater community /ˈθɪətə kəˈmjuːnɪti/. Cộng đồng những người hoạt động trong lĩnh vực sân khấu, gồm diễn viên, đạo diễn, nhà sản xuất và nhân viên hậu trường.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Theater community
Ví dụ câu với Giới sân khấu / Theater community
- 1
Giới sân khấu đã tổ chức một buổi biểu diễn đặc biệt cuối tuần qua.
The theater community organized a special performance last weekend.
- 2
Các thành viên của giới sân khấu luôn hỗ trợ lẫn nhau để nâng cao chất lượng nghệ thuật.
Members of the theater community always support each other to improve artistic quality.
Ghi chú dùng từ Giới sân khấu
Giới sân khấu đề cập đến cộng đồng các nghệ sĩ và nhân viên làm việc trong lĩnh vực sân khấu. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'actor' (diễn viên), 'director' (đạo diễn), 'stage' (sân khấu).
Video minh hoạ Giới sân khấu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Giới sân khấu
Câu hỏi thường gặp về "Giới sân khấu"
Giới sân khấu tiếng Anh là gì?
Giới sân khấu tiếng Anh là "Theater community" (danh từ), nghĩa là: Cộng đồng những người hoạt động trong lĩnh vực sân khấu, gồm diễn viên, đạo diễn, nhà sản xuất và nhân viên hậu trường.
"Theater community" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Theater community" nghĩa tiếng Việt là "Giới sân khấu". Giới sân khấu đề cập đến cộng đồng các nghệ sĩ và nhân viên làm việc trong lĩnh vực sân khấu.
Phát âm "Theater community" như thế nào?
"Theater community" có phiên âm IPA /ˈθɪətə kəˈmjuːnɪti/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Theater community"?
The theater community organized a special performance last weekend. — Giới sân khấu đã tổ chức một buổi biểu diễn đặc biệt cuối tuần qua.