Tiếng Việt
Tính đại chúng tiếng Anh là gì?
tính đại chúng tiếng Anh là Mass appeal /mæs əˈpiːl/. Sức hút rộng rãi của một sản phẩm hoặc ý tưởng đối với công chúng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Mass appeal
Ví dụ câu với tính đại chúng / Mass appeal
- 1
Sản phẩm này không có tính đại chúng, chỉ phù hợp với một nhóm nhỏ.
This product lacks mass appeal and is only suitable for a niche group.
- 2
Chương trình truyền hình này có tính đại chúng cao, thu hút nhiều khán giả.
This TV show has a high level of mass appeal, attracting many viewers.
Ghi chú dùng từ tính đại chúng
Tính đại chúng đề cập đến khả năng thu hút hoặc phù hợp với đa số công chúng. Các thuật ngữ liên quan gồm 'popular' (phổ biến), 'mainstream' (đại chúng), và 'broad appeal' (tính hấp dẫn rộng rãi).
Video minh hoạ tính đại chúng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tính đại chúng
Câu hỏi thường gặp về "tính đại chúng"
Tính đại chúng tiếng Anh là gì?
Tính đại chúng tiếng Anh là "Mass appeal" (danh từ), nghĩa là: Sức hút rộng rãi của một sản phẩm hoặc ý tưởng đối với công chúng.
"Mass appeal" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Mass appeal" nghĩa tiếng Việt là "tính đại chúng". Tính đại chúng đề cập đến khả năng thu hút hoặc phù hợp với đa số công chúng.
Phát âm "Mass appeal" như thế nào?
"Mass appeal" có phiên âm IPA /mæs əˈpiːl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Mass appeal"?
This product lacks mass appeal and is only suitable for a niche group. — Sản phẩm này không có tính đại chúng, chỉ phù hợp với một nhóm nhỏ.