Tiếng Việt
Tình đơn phương tiếng Anh là gì?
tình đơn phương tiếng Anh là unrequited love /ˌʌnriˈkwaɪtɪd lʌv/. Tình cảm yêu đơn phương, không được đáp lại.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
unrequited love
Ví dụ câu với tình đơn phương / unrequited love
- 1
Anh ấy đang yêu đơn phương cô ấy trong nhiều năm.
He has been in unrequited love with her for many years.
- 2
Tình yêu đơn phương thường mang lại cảm giác buồn và cô đơn.
Unrequited love often brings feelings of sadness and loneliness.
Ghi chú dùng từ tình đơn phương
Tình đơn phương là cảm xúc yêu không được đáp lại. Các từ liên quan gồm 'crush' (thầm thương trộm nhớ), 'heartbreak' (nỗi đau tan vỡ), 'longing' (niềm mong nhớ).
Video minh hoạ tình đơn phương
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tình đơn phương
Câu hỏi thường gặp về "tình đơn phương"
Tình đơn phương tiếng Anh là gì?
Tình đơn phương tiếng Anh là "unrequited love" (danh từ), nghĩa là: Tình cảm yêu đơn phương, không được đáp lại.
"unrequited love" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"unrequited love" nghĩa tiếng Việt là "tình đơn phương". Tình đơn phương là cảm xúc yêu không được đáp lại.
Phát âm "unrequited love" như thế nào?
"unrequited love" có phiên âm IPA /ˌʌnriˈkwaɪtɪd lʌv/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "unrequited love"?
He has been in unrequited love with her for many years. — Anh ấy đang yêu đơn phương cô ấy trong nhiều năm.