The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Sơ đồ tính tiếng Anh là gì?

Sơ đồ tính tiếng Anh là Calculation diagram /ˌkælkjəˈleɪʃən ˈdaɪəˌɡræm/. Sơ đồ thể hiện quá trình tính toán hoặc các bước trong một phép tính hoặc phương pháp giải quyết vấn đề.

Hình minh hoạ "Sơ đồ tính" tiếng Anh là "Calculation diagram"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Calculation diagram

Danh từ
/ˌkælkjəˈleɪʃən ˈdaɪəˌɡræm/

Ví dụ câu với Sơ đồ tính / Calculation diagram

  1. 1

    Bạn có thể vẽ sơ đồ tính để dễ hiểu quá trình giải bài toán.

    You can draw a calculation diagram to better understand the problem-solving process.

  2. 2

    Sơ đồ tính giúp học sinh hình dung các bước trong phép tính phức tạp.

    A calculation diagram helps students visualize the steps in complex calculations.

Ghi chú dùng từ Sơ đồ tính

Sơ đồ tính là biểu đồ thể hiện các bước trong quá trình tính toán. Các thuật ngữ liên quan: 'flowchart' (sơ đồ luồng), 'algorithm' (thuật toán), 'step-by-step' (từng bước).

Video minh hoạ Sơ đồ tính

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Sơ đồ tính

Câu hỏi thường gặp về "Sơ đồ tính"

Sơ đồ tính tiếng Anh là gì?

Sơ đồ tính tiếng Anh là "Calculation diagram" (danh từ), nghĩa là: Sơ đồ thể hiện quá trình tính toán hoặc các bước trong một phép tính hoặc phương pháp giải quyết vấn đề.

"Calculation diagram" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Calculation diagram" nghĩa tiếng Việt là "Sơ đồ tính". Sơ đồ tính là biểu đồ thể hiện các bước trong quá trình tính toán.

Phát âm "Calculation diagram" như thế nào?

"Calculation diagram" có phiên âm IPA /ˌkælkjəˈleɪʃən ˈdaɪəˌɡræm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Calculation diagram"?

You can draw a calculation diagram to better understand the problem-solving process. — Bạn có thể vẽ sơ đồ tính để dễ hiểu quá trình giải bài toán.