The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Tinh gọn tiếng Anh là gì?

tinh gọn tiếng Anh là lean /lin/. ít mỡ, gọn gàng, không thừa thãi.

Hình minh hoạ "tinh gọn" tiếng Anh là "lean"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

lean

Tính từ
/lin/

Ví dụ câu với tinh gọn / lean

  1. 1

    Cô ấy có thân hình rất gọn gàng và săn chắc.

    She has a very lean and fit body.

  2. 2

    Chúng tôi cần một kế hoạch ngắn gọn và rõ ràng hơn.

    We need a leaner and clearer plan.

Ghi chú dùng từ tinh gọn

Từ 'lean' dùng để miêu tả sự gọn gàng, ít mỡ hoặc ít thừa thãi. Các từ liên quan gồm 'slim' (mảnh mai), 'slender' (thon thả), 'fit' (cân đối, khỏe mạnh).

Video minh hoạ tinh gọn

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với tinh gọn

Câu hỏi thường gặp về "tinh gọn"

Tinh gọn tiếng Anh là gì?

Tinh gọn tiếng Anh là "lean" (tính từ), nghĩa là: ít mỡ, gọn gàng, không thừa thãi.

"lean" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"lean" nghĩa tiếng Việt là "tinh gọn". Từ 'lean' dùng để miêu tả sự gọn gàng, ít mỡ hoặc ít thừa thãi.

Phát âm "lean" như thế nào?

"lean" có phiên âm IPA /lin/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "lean"?

She has a very lean and fit body. — Cô ấy có thân hình rất gọn gàng và săn chắc.