The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Tựa vào tiếng Anh là gì?

Tựa vào tiếng Anh là Lean against /liːn əˈɡɛnst/. Dựa vào hoặc tựa vào một vật để giữ thăng bằng hoặc nghỉ ngơi.

Hình minh hoạ "Tựa vào" tiếng Anh là "Lean against"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Lean against

Động từ
/liːn əˈɡɛnst/

Ví dụ câu với Tựa vào / Lean against

  1. 1

    Anh ấy tựa vào tường để nghỉ ngơi.

    He leaned against the wall to rest.

  2. 2

    Cô ấy tựa vào ghế để thư giãn.

    She leaned against the chair to relax.

Ghi chú dùng từ Tựa vào

Tựa vào là hành động dựa vào một vật để giữ thăng bằng hoặc nghỉ ngơi. Các từ liên quan: 'support' (hỗ trợ), 'rest' (nghỉ ngơi), 'brace' (giữ chặt).

Video minh hoạ Tựa vào

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Tựa vào

Câu hỏi thường gặp về "Tựa vào"

Tựa vào tiếng Anh là gì?

Tựa vào tiếng Anh là "Lean against" (động từ), nghĩa là: Dựa vào hoặc tựa vào một vật để giữ thăng bằng hoặc nghỉ ngơi.

"Lean against" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Lean against" nghĩa tiếng Việt là "Tựa vào". Tựa vào là hành động dựa vào một vật để giữ thăng bằng hoặc nghỉ ngơi.

Phát âm "Lean against" như thế nào?

"Lean against" có phiên âm IPA /liːn əˈɡɛnst/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Lean against"?

He leaned against the wall to rest. — Anh ấy tựa vào tường để nghỉ ngơi.