The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Tình hình tài chính tiếng Anh là gì?

tình hình tài chính tiếng Anh là Financial situation /ˈfaɪnænʃəl ˌsɪtjʊˈeɪʃən/. Tình trạng tài chính của một cá nhân hoặc tổ chức, phản ánh khả năng tài chính hiện tại.

Hình minh hoạ "tình hình tài chính" tiếng Anh là "Financial situation"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Financial situation

Danh từ
/ˈfaɪnænʃəl ˌsɪtjʊˈeɪʃən/

Ví dụ câu với tình hình tài chính / Financial situation

  1. 1

    The company's financial situation has improved this quarter.

    Tình hình tài chính của công ty đã được cải thiện trong quý này.

  2. 2

    We need to assess our financial situation before making any big investments.

    Chúng ta cần đánh giá tình hình tài chính của mình trước khi thực hiện các khoản đầu tư lớn.

Ghi chú dùng từ tình hình tài chính

Tình hình tài chính liên quan đến khả năng tài chính của một cá nhân hoặc tổ chức. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'budget' (ngân sách), 'debt' (nợ), 'assets' (tài sản).

Video minh hoạ tình hình tài chính

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với tình hình tài chính

Câu hỏi thường gặp về "tình hình tài chính"

Tình hình tài chính tiếng Anh là gì?

Tình hình tài chính tiếng Anh là "Financial situation" (danh từ), nghĩa là: Tình trạng tài chính của một cá nhân hoặc tổ chức, phản ánh khả năng tài chính hiện tại.

"Financial situation" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Financial situation" nghĩa tiếng Việt là "tình hình tài chính". Tình hình tài chính liên quan đến khả năng tài chính của một cá nhân hoặc tổ chức.

Phát âm "Financial situation" như thế nào?

"Financial situation" có phiên âm IPA /ˈfaɪnænʃəl ˌsɪtjʊˈeɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Financial situation"?

Tình hình tài chính của công ty đã được cải thiện trong quý này. — The company's financial situation has improved this quarter.