Tiếng Việt
Tình hình vụ việc tiếng Anh là gì?
tình hình vụ việc tiếng Anh là Situation /ˌsɪtʃ.uˈeɪ.ʃən/. Tình hình vụ việc đề cập đến trạng thái hoặc diễn biến của một sự kiện hoặc tình huống cụ thể.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Situation
Ví dụ câu với tình hình vụ việc / Situation
- 1
The police are assessing the current situation at the scene.
Cảnh sát đang đánh giá tình hình hiện tại tại hiện trường.
- 2
The economic situation has improved this quarter.
Tình hình kinh tế đã được cải thiện trong quý này.
Ghi chú dùng từ tình hình vụ việc
Tình hình vụ việc thường liên quan đến trạng thái của một sự kiện hoặc vấn đề. Các từ liên quan gồm 'status' (trạng thái), 'condition' (điều kiện), và 'circumstances' (hoàn cảnh).
Video minh hoạ tình hình vụ việc
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tình hình vụ việc
Câu hỏi thường gặp về "tình hình vụ việc"
Tình hình vụ việc tiếng Anh là gì?
Tình hình vụ việc tiếng Anh là "Situation" (danh từ), nghĩa là: Tình hình vụ việc đề cập đến trạng thái hoặc diễn biến của một sự kiện hoặc tình huống cụ thể.
"Situation" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Situation" nghĩa tiếng Việt là "tình hình vụ việc". Tình hình vụ việc thường liên quan đến trạng thái của một sự kiện hoặc vấn đề.
Phát âm "Situation" như thế nào?
"Situation" có phiên âm IPA /ˌsɪtʃ.uˈeɪ.ʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Situation"?
Cảnh sát đang đánh giá tình hình hiện tại tại hiện trường. — The police are assessing the current situation at the scene.