Tiếng Việt
Tình huống khẩn cấp tiếng Anh là gì?
tình huống khẩn cấp tiếng Anh là Emergency situation /ɪˈmɜː.dʒən.si ˌsɪtʃ.uˈeɪ.ʃən/. Tình huống khẩn cấp là trạng thái hoặc hoàn cảnh đòi hỏi hành động nhanh chóng để đảm bảo an toàn hoặc giải quyết vấn đề khẩn cấp.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Emergency situation
Ví dụ câu với tình huống khẩn cấp / Emergency situation
- 1
Trong tình huống khẩn cấp, mọi người cần giữ bình tĩnh và gọi cứu hộ.
In an emergency situation, everyone should stay calm and call for help.
- 2
Các nhân viên phải biết cách xử lý tình huống khẩn cấp tại nơi làm việc.
Employees must know how to handle emergency situations at the workplace.
Ghi chú dùng từ tình huống khẩn cấp
Tình huống khẩn cấp là trạng thái cần phản ứng nhanh, liên quan đến các thuật ngữ như 'cứu hộ', 'báo động', 'an toàn'.
Video minh hoạ tình huống khẩn cấp
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tình huống khẩn cấp
Câu hỏi thường gặp về "tình huống khẩn cấp"
Tình huống khẩn cấp tiếng Anh là gì?
Tình huống khẩn cấp tiếng Anh là "Emergency situation" (danh từ), nghĩa là: Tình huống khẩn cấp là trạng thái hoặc hoàn cảnh đòi hỏi hành động nhanh chóng để đảm bảo an toàn hoặc giải quyết vấn đề khẩn cấp.
"Emergency situation" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Emergency situation" nghĩa tiếng Việt là "tình huống khẩn cấp". Tình huống khẩn cấp là trạng thái cần phản ứng nhanh, liên quan đến các thuật ngữ như 'cứu hộ', 'báo động', 'an toàn'.
Phát âm "Emergency situation" như thế nào?
"Emergency situation" có phiên âm IPA /ɪˈmɜː.dʒən.si ˌsɪtʃ.uˈeɪ.ʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Emergency situation"?
In an emergency situation, everyone should stay calm and call for help. — Trong tình huống khẩn cấp, mọi người cần giữ bình tĩnh và gọi cứu hộ.