The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Tình huống phát sinh tiếng Anh là gì?

tình huống phát sinh tiếng Anh là Arising situation /əˈraɪ.zɪŋ ˌsɪtʃ.uˈeɪ.ʃən/. Tình huống xảy ra bất ngờ hoặc không lường trước được.

Hình minh hoạ "tình huống phát sinh" tiếng Anh là "Arising situation"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Arising situation

Danh từ
/əˈraɪ.zɪŋ ˌsɪtʃ.uˈeɪ.ʃən/

Ví dụ câu với tình huống phát sinh / Arising situation

  1. 1

    Trong cuộc họp, một tình huống phát sinh khiến mọi người phải thích nghi nhanh chóng.

    A sudden arising situation required immediate action during the meeting.

  2. 2

    Các tình huống phát sinh trong dự án cần được xử lý kịp thời để tránh rắc rối lớn.

    Arising situations in the project must be addressed promptly to avoid major issues.

Ghi chú dùng từ tình huống phát sinh

Tình huống phát sinh đề cập đến các sự kiện bất ngờ xảy ra trong quá trình. Các từ liên quan gồm có 'unexpected event' (sự kiện không mong đợi), 'crisis' (khủng hoảng), 'emergency' (tình trạng khẩn cấp).

Video minh hoạ tình huống phát sinh

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với tình huống phát sinh

Câu hỏi thường gặp về "tình huống phát sinh"

Tình huống phát sinh tiếng Anh là gì?

Tình huống phát sinh tiếng Anh là "Arising situation" (danh từ), nghĩa là: Tình huống xảy ra bất ngờ hoặc không lường trước được.

"Arising situation" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Arising situation" nghĩa tiếng Việt là "tình huống phát sinh". Tình huống phát sinh đề cập đến các sự kiện bất ngờ xảy ra trong quá trình.

Phát âm "Arising situation" như thế nào?

"Arising situation" có phiên âm IPA /əˈraɪ.zɪŋ ˌsɪtʃ.uˈeɪ.ʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Arising situation"?

A sudden arising situation required immediate action during the meeting. — Trong cuộc họp, một tình huống phát sinh khiến mọi người phải thích nghi nhanh chóng.