Tiếng Việt
Tinh mắt tiếng Anh là gì?
tinh mắt tiếng Anh là Keen eyesight /kiːn ˈaɪ.saɪt/. Khả năng nhìn rõ và phát hiện chi tiết tốt của mắt.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Keen eyesight
Ví dụ câu với tinh mắt / Keen eyesight
- 1
Anh ấy có tinh mắt để nhận ra những chi tiết nhỏ nhất trong bức tranh.
He has keen eyesight to notice the smallest details in the painting.
- 2
Chú mèo này có tinh mắt rất tốt trong bóng tối.
This cat has excellent eyesight in the dark.
Ghi chú dùng từ tinh mắt
Tinh mắt mô tả khả năng nhìn rõ và phát hiện chi tiết tốt của mắt. Các từ liên quan: 'vision' (thị giác), 'perception' (nhận thức), 'visual acuity' (khả năng nhìn rõ).
Video minh hoạ tinh mắt
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tinh mắt
Câu hỏi thường gặp về "tinh mắt"
Tinh mắt tiếng Anh là gì?
Tinh mắt tiếng Anh là "Keen eyesight" (danh từ), nghĩa là: Khả năng nhìn rõ và phát hiện chi tiết tốt của mắt.
"Keen eyesight" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Keen eyesight" nghĩa tiếng Việt là "tinh mắt". Tinh mắt mô tả khả năng nhìn rõ và phát hiện chi tiết tốt của mắt.
Phát âm "Keen eyesight" như thế nào?
"Keen eyesight" có phiên âm IPA /kiːn ˈaɪ.saɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Keen eyesight"?
He has keen eyesight to notice the smallest details in the painting. — Anh ấy có tinh mắt để nhận ra những chi tiết nhỏ nhất trong bức tranh.