Tiếng Việt
Tính nhầm tiếng Anh là gì?
tính nhầm tiếng Anh là miscalculate /mɪsˈkælkjəˌleɪt/. tính toán sai, không chính xác trong phép tính hoặc dự đoán.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
miscalculate
Ví dụ câu với tính nhầm / miscalculate
- 1
Anh ấy đã tính nhầm tổng số tiền phải trả.
He miscalculated the total amount he owed.
- 2
Chúng ta đã tính nhầm thời gian dự kiến của dự án.
We miscalculated the expected duration of the project.
Ghi chú dùng từ tính nhầm
Từ 'miscalculate' dùng để chỉ việc tính toán sai. Các từ liên quan gồm 'misjudged' (đánh giá sai), 'error' (lỗi), 'mistake' (lỗi, sai sót).
Video minh hoạ tính nhầm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với tính nhầm
Câu hỏi thường gặp về "tính nhầm"
Tính nhầm tiếng Anh là gì?
Tính nhầm tiếng Anh là "miscalculate" (động từ), nghĩa là: tính toán sai, không chính xác trong phép tính hoặc dự đoán.
"miscalculate" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"miscalculate" nghĩa tiếng Việt là "tính nhầm". Từ 'miscalculate' dùng để chỉ việc tính toán sai.
Phát âm "miscalculate" như thế nào?
"miscalculate" có phiên âm IPA /mɪsˈkælkjəˌleɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "miscalculate"?
He miscalculated the total amount he owed. — Anh ấy đã tính nhầm tổng số tiền phải trả.