The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Tĩnh tại tiếng Anh là gì?

tĩnh tại tiếng Anh là Tranquil /ˈtræŋkwɪl/. Yên tĩnh, bình yên, không có sự xáo trộn hay ồn ào.

Hình minh hoạ "tĩnh tại" tiếng Anh là "Tranquil"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Tranquil

Tính từ
/ˈtræŋkwɪl/

Ví dụ câu với tĩnh tại / Tranquil

  1. 1

    Cảnh vật ở đây rất tĩnh tại vào buổi sáng.

    The lake was tranquil in the early morning.

  2. 2

    Sau một ngày làm việc căng thẳng, tôi thích thư giãn trong không gian tĩnh tại.

    After a stressful day, I enjoy relaxing in a tranquil environment.

Ghi chú dùng từ tĩnh tại

Tĩnh tại mô tả trạng thái yên bình, không xáo trộn. Các từ liên quan: yên tĩnh (quiet), bình yên (peaceful), tĩnh lặng (serene).

Video minh hoạ tĩnh tại

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với tĩnh tại

Câu hỏi thường gặp về "tĩnh tại"

Tĩnh tại tiếng Anh là gì?

Tĩnh tại tiếng Anh là "Tranquil" (tính từ), nghĩa là: Yên tĩnh, bình yên, không có sự xáo trộn hay ồn ào.

"Tranquil" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Tranquil" nghĩa tiếng Việt là "tĩnh tại". Tĩnh tại mô tả trạng thái yên bình, không xáo trộn.

Phát âm "Tranquil" như thế nào?

"Tranquil" có phiên âm IPA /ˈtræŋkwɪl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Tranquil"?

The lake was tranquil in the early morning. — Cảnh vật ở đây rất tĩnh tại vào buổi sáng.