The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Tĩnh lặng tiếng Anh là gì?

tĩnh lặng tiếng Anh là Tranquility /træŋˈkwɪl.ɪ.ti/. Sự yên tĩnh, bình lặng, không có tiếng ồn hoặc náo động.

Hình minh hoạ "tĩnh lặng" tiếng Anh là "Tranquility"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Tranquility

Danh từ
/træŋˈkwɪl.ɪ.ti/

Ví dụ câu với tĩnh lặng / Tranquility

  1. 1

    Cô ấy thích ngồi trong căn phòng tĩnh lặng để đọc sách.

    She enjoys sitting in a tranquil room to read.

  2. 2

    Không gian tĩnh lặng của buổi sáng giúp tôi bắt đầu ngày mới một cách bình yên.

    The tranquility of the morning helps me start the day peacefully.

Ghi chú dùng từ tĩnh lặng

Tranquility nghĩa là sự yên bình, tĩnh lặng. Các từ liên quan: peaceful (bình yên), calm (bình tĩnh), serenity (sự yên bình, thanh thản).

Video minh hoạ tĩnh lặng

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với tĩnh lặng

Câu hỏi thường gặp về "tĩnh lặng"

Tĩnh lặng tiếng Anh là gì?

Tĩnh lặng tiếng Anh là "Tranquility" (danh từ), nghĩa là: Sự yên tĩnh, bình lặng, không có tiếng ồn hoặc náo động.

"Tranquility" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Tranquility" nghĩa tiếng Việt là "tĩnh lặng". Tranquility nghĩa là sự yên bình, tĩnh lặng.

Phát âm "Tranquility" như thế nào?

"Tranquility" có phiên âm IPA /træŋˈkwɪl.ɪ.ti/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Tranquility"?

She enjoys sitting in a tranquil room to read. — Cô ấy thích ngồi trong căn phòng tĩnh lặng để đọc sách.