Tiếng Việt
Tĩnh học tiếng Anh là gì?
tĩnh học tiếng Anh là statics /ˈstætɪks/. Ngành khoa học nghiên cứu về các lực và trạng thái cân bằng của các hệ thống không đổi theo thời gian.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
statics
Ví dụ câu với tĩnh học / statics
- 1
Trong kỹ thuật xây dựng, tĩnh học giúp xác định các lực tác dụng lên cấu trúc.
Statics is essential in determining the forces acting on a structure.
- 2
Các sinh viên học tĩnh học để hiểu cách các vật thể duy trì trạng thái cân bằng.
Students study statics to understand how objects maintain equilibrium.
Ghi chú dùng từ tĩnh học
Tĩnh học là phần của cơ học nghiên cứu các hệ thống không chuyển động hoặc duy trì trạng thái cân bằng. Các thuật ngữ liên quan gồm 'động lực học' (dynamics), nghiên cứu các hệ chuyển động, và 'cân bằng' (equilibrium), trạng thái không thay đổi của hệ.
Video minh hoạ tĩnh học
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tĩnh học
Câu hỏi thường gặp về "tĩnh học"
Tĩnh học tiếng Anh là gì?
Tĩnh học tiếng Anh là "statics" (danh từ), nghĩa là: Ngành khoa học nghiên cứu về các lực và trạng thái cân bằng của các hệ thống không đổi theo thời gian.
"statics" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"statics" nghĩa tiếng Việt là "tĩnh học". Tĩnh học là phần của cơ học nghiên cứu các hệ thống không chuyển động hoặc duy trì trạng thái cân bằng.
Phát âm "statics" như thế nào?
"statics" có phiên âm IPA /ˈstætɪks/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "statics"?
Statics is essential in determining the forces acting on a structure. — Trong kỹ thuật xây dựng, tĩnh học giúp xác định các lực tác dụng lên cấu trúc.