Tiếng Việt
Tĩnh dưỡng tiếng Anh là gì?
tĩnh dưỡng tiếng Anh là recuperate /rɪˈkupəˌreɪt/. nghỉ ngơi để hồi phục sức khỏe sau bệnh hoặc mệt mỏi.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
recuperate
Ví dụ câu với tĩnh dưỡng / recuperate
- 1
Anh ấy cần tĩnh dưỡng sau ca phẫu thuật.
He needs to recuperate after the surgery.
- 2
Chúng tôi dành thời gian tĩnh dưỡng để lấy lại năng lượng.
We took time to recuperate and regain our energy.
Ghi chú dùng từ tĩnh dưỡng
Tĩnh dưỡng là quá trình nghỉ ngơi để hồi phục sức khỏe. Các từ liên quan: nghỉ ngơi (rest), hồi phục (recover), sức khỏe (health).
Video minh hoạ tĩnh dưỡng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tĩnh dưỡng
Câu hỏi thường gặp về "tĩnh dưỡng"
Tĩnh dưỡng tiếng Anh là gì?
Tĩnh dưỡng tiếng Anh là "recuperate" (động từ), nghĩa là: nghỉ ngơi để hồi phục sức khỏe sau bệnh hoặc mệt mỏi.
"recuperate" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"recuperate" nghĩa tiếng Việt là "tĩnh dưỡng". Tĩnh dưỡng là quá trình nghỉ ngơi để hồi phục sức khỏe.
Phát âm "recuperate" như thế nào?
"recuperate" có phiên âm IPA /rɪˈkupəˌreɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "recuperate"?
He needs to recuperate after the surgery. — Anh ấy cần tĩnh dưỡng sau ca phẫu thuật.