Tiếng Việt
Tĩnh tải tiếng Anh là gì?
tĩnh tải tiếng Anh là dead load /dɛd loʊd/. Tải trọng không chuyển động, gồm trọng lượng của cấu kiện và các phần cố định của công trình.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
dead load
Ví dụ câu với tĩnh tải / dead load
- 1
Tĩnh tải của cầu bao gồm trọng lượng của toàn bộ kết cấu.
The dead load of the bridge includes the weight of all its components.
- 2
Kỹ sư cần tính toán tĩnh tải để đảm bảo an toàn cho công trình.
Engineers need to calculate the dead load to ensure the safety of the structure.
Ghi chú dùng từ tĩnh tải
Tĩnh tải là trọng lượng cố định của công trình, không thay đổi theo thời gian. Các thuật ngữ liên quan: tải trọng sống (live load), tải trọng tác động (impact load), tải trọng tĩnh (static load).
Video minh hoạ tĩnh tải
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với tĩnh tải
Câu hỏi thường gặp về "tĩnh tải"
Tĩnh tải tiếng Anh là gì?
Tĩnh tải tiếng Anh là "dead load" (danh từ), nghĩa là: Tải trọng không chuyển động, gồm trọng lượng của cấu kiện và các phần cố định của công trình.
"dead load" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"dead load" nghĩa tiếng Việt là "tĩnh tải". Tĩnh tải là trọng lượng cố định của công trình, không thay đổi theo thời gian.
Phát âm "dead load" như thế nào?
"dead load" có phiên âm IPA /dɛd loʊd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "dead load"?
The dead load of the bridge includes the weight of all its components. — Tĩnh tải của cầu bao gồm trọng lượng của toàn bộ kết cấu.