The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Tinh thần khởi nghiệp tiếng Anh là gì?

tinh thần khởi nghiệp tiếng Anh là Entrepreneurial Spirit /ˌɒntrəprəˈnɜːriəl ˈspɪrɪt/. Tinh thần khởi nghiệp đề cập đến sự nhiệt huyết, sáng tạo và sẵn sàng chấp nhận rủi ro để bắt đầu và phát triển doanh nghiệp mới.

Hình minh hoạ "tinh thần khởi nghiệp" tiếng Anh là "Entrepreneurial Spirit"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Entrepreneurial Spirit

Danh từ
/ˌɒntrəprəˈnɜːriəl ˈspɪrɪt/

Ví dụ câu với tinh thần khởi nghiệp / Entrepreneurial Spirit

  1. 1

    Anh ấy thể hiện tinh thần khởi nghiệp mạnh mẽ khi bắt đầu dự án mới.

    He demonstrated a strong entrepreneurial spirit when starting his new project.

  2. 2

    Tinh thần khởi nghiệp là yếu tố quan trọng giúp các doanh nhân thành công.

    Entrepreneurial spirit is a crucial factor for entrepreneurs to succeed.

Ghi chú dùng từ tinh thần khởi nghiệp

Tinh thần khởi nghiệp liên quan đến các khái niệm như đổi mới sáng tạo (innovation), sáng tạo (creativity), và quản lý rủi ro (risk management).

Video minh hoạ tinh thần khởi nghiệp

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với tinh thần khởi nghiệp

Câu hỏi thường gặp về "tinh thần khởi nghiệp"

Tinh thần khởi nghiệp tiếng Anh là gì?

Tinh thần khởi nghiệp tiếng Anh là "Entrepreneurial Spirit" (danh từ), nghĩa là: Tinh thần khởi nghiệp đề cập đến sự nhiệt huyết, sáng tạo và sẵn sàng chấp nhận rủi ro để bắt đầu và phát triển doanh nghiệp mới.

"Entrepreneurial Spirit" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Entrepreneurial Spirit" nghĩa tiếng Việt là "tinh thần khởi nghiệp". Tinh thần khởi nghiệp liên quan đến các khái niệm như đổi mới sáng tạo (innovation), sáng tạo (creativity), và quản lý rủi ro (risk management).

Phát âm "Entrepreneurial Spirit" như thế nào?

"Entrepreneurial Spirit" có phiên âm IPA /ˌɒntrəprəˈnɜːriəl ˈspɪrɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Entrepreneurial Spirit"?

He demonstrated a strong entrepreneurial spirit when starting his new project. — Anh ấy thể hiện tinh thần khởi nghiệp mạnh mẽ khi bắt đầu dự án mới.