The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Quan hệ cha con tiếng Anh là gì?

quan hệ cha con tiếng Anh là father-child relationship /ˈfɑðər-ʧaɪld riˈleɪʃənˌʃɪp/. Mối quan hệ giữa cha và con cái.

Hình minh hoạ "quan hệ cha con" tiếng Anh là "father-child relationship"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

father-child relationship

Danh từ
/ˈfɑðər-ʧaɪld riˈleɪʃənˌʃɪp/

Ví dụ câu với quan hệ cha con / father-child relationship

  1. 1

    The father-child relationship is built on trust and love.

    Mối quan hệ cha con dựa trên sự tin tưởng và yêu thương.

  2. 2

    They have a very close father-child relationship.

    Họ có mối quan hệ cha con rất gần gũi.

Ghi chú dùng từ quan hệ cha con

Quan hệ cha con là mối liên hệ giữa cha và con cái, thể hiện qua sự chăm sóc và yêu thương. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'parenting' (việc nuôi dưỡng), 'family bond' (mối liên kết gia đình), và 'paternal' (thuộc về cha).

Video minh hoạ quan hệ cha con

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với quan hệ cha con

Câu hỏi thường gặp về "quan hệ cha con"

Quan hệ cha con tiếng Anh là gì?

Quan hệ cha con tiếng Anh là "father-child relationship" (danh từ), nghĩa là: Mối quan hệ giữa cha và con cái.

"father-child relationship" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"father-child relationship" nghĩa tiếng Việt là "quan hệ cha con". Quan hệ cha con là mối liên hệ giữa cha và con cái, thể hiện qua sự chăm sóc và yêu thương.

Phát âm "father-child relationship" như thế nào?

"father-child relationship" có phiên âm IPA /ˈfɑðər-ʧaɪld riˈleɪʃənˌʃɪp/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "father-child relationship"?

Mối quan hệ cha con dựa trên sự tin tưởng và yêu thương. — The father-child relationship is built on trust and love.