Tiếng Việt
Tình trạng bệnh tiếng Anh là gì?
tình trạng bệnh tiếng Anh là disease status /dɪˈziːz ˈsteɪtəs/. Tình trạng của một bệnh hoặc tình trạng sức khỏe của bệnh nhân.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
disease status
Ví dụ câu với tình trạng bệnh / disease status
- 1
Bệnh nhân cần theo dõi tình trạng bệnh của mình thường xuyên.
The patient needs to regularly monitor their disease status.
- 2
Tình trạng bệnh của anh ấy đã trở nên nghiêm trọng hơn.
His disease status has worsened.
Ghi chú dùng từ tình trạng bệnh
Tình trạng bệnh mô tả mức độ hoặc trạng thái của một bệnh. Các từ liên quan: bệnh (illness), triệu chứng (symptom), điều trị (treatment).
Video minh hoạ tình trạng bệnh
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tình trạng bệnh
Câu hỏi thường gặp về "tình trạng bệnh"
Tình trạng bệnh tiếng Anh là gì?
Tình trạng bệnh tiếng Anh là "disease status" (danh từ), nghĩa là: Tình trạng của một bệnh hoặc tình trạng sức khỏe của bệnh nhân.
"disease status" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"disease status" nghĩa tiếng Việt là "tình trạng bệnh". Tình trạng bệnh mô tả mức độ hoặc trạng thái của một bệnh.
Phát âm "disease status" như thế nào?
"disease status" có phiên âm IPA /dɪˈziːz ˈsteɪtəs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "disease status"?
The patient needs to regularly monitor their disease status. — Bệnh nhân cần theo dõi tình trạng bệnh của mình thường xuyên.