Tiếng Việt
Tình trạng phi trọng lực tiếng Anh là gì?
tình trạng phi trọng lực tiếng Anh là Weightlessness /ˈweɪt.lɪs.nəs/. Tình trạng không có trọng lực, thường xảy ra trong không gian hoặc khi rơi tự do.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Weightlessness
Ví dụ câu với tình trạng phi trọng lực / Weightlessness
- 1
Trong không gian, các phi hành gia trải qua tình trạng phi trọng lực.
Astronauts experience weightlessness in space.
- 2
Tình trạng phi trọng lực làm cho vật thể trôi nổi trong không gian.
Weightlessness causes objects to float in space.
Ghi chú dùng từ tình trạng phi trọng lực
Tình trạng phi trọng lực là khi không có cảm giác trọng lượng, thường gặp trong môi trường không trọng lực như không gian. Các thuật ngữ liên quan: 'microgravity' (vi trọng lực), 'zero gravity' (không trọng lực), 'space station' (trạm không gian).
Video minh hoạ tình trạng phi trọng lực
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tình trạng phi trọng lực
Câu hỏi thường gặp về "tình trạng phi trọng lực"
Tình trạng phi trọng lực tiếng Anh là gì?
Tình trạng phi trọng lực tiếng Anh là "Weightlessness" (danh từ), nghĩa là: Tình trạng không có trọng lực, thường xảy ra trong không gian hoặc khi rơi tự do.
"Weightlessness" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Weightlessness" nghĩa tiếng Việt là "tình trạng phi trọng lực". Tình trạng phi trọng lực là khi không có cảm giác trọng lượng, thường gặp trong môi trường không trọng lực như không gian.
Phát âm "Weightlessness" như thế nào?
"Weightlessness" có phiên âm IPA /ˈweɪt.lɪs.nəs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Weightlessness"?
Astronauts experience weightlessness in space. — Trong không gian, các phi hành gia trải qua tình trạng phi trọng lực.