Tiếng Việt
Tình trạng chung tiếng Anh là gì?
tình trạng chung tiếng Anh là General condition /ˈdʒɛn.ər.əl kənˈdɪʃ.ən/. Tình trạng tổng thể của một vật hoặc tình huống, thường dùng để mô tả sức khỏe hoặc trạng thái chung.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
General condition
Ví dụ câu với tình trạng chung / General condition
- 1
Bác sĩ kiểm tra tình trạng chung của bệnh nhân trước khi chẩn đoán.
The doctor checked the patient's general condition before diagnosing.
- 2
Tình trạng chung của dự án đang tiến triển tốt.
The general condition of the project is progressing well.
Ghi chú dùng từ tình trạng chung
Từ này dùng để mô tả trạng thái tổng thể, liên quan đến sức khỏe hoặc tình hình chung. Các từ liên quan gồm 'health status' (tình trạng sức khỏe), 'overall condition' (tình trạng tổng thể), 'status' (tình trạng).
Video minh hoạ tình trạng chung
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tình trạng chung
Câu hỏi thường gặp về "tình trạng chung"
Tình trạng chung tiếng Anh là gì?
Tình trạng chung tiếng Anh là "General condition" (danh từ), nghĩa là: Tình trạng tổng thể của một vật hoặc tình huống, thường dùng để mô tả sức khỏe hoặc trạng thái chung.
"General condition" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"General condition" nghĩa tiếng Việt là "tình trạng chung". Từ này dùng để mô tả trạng thái tổng thể, liên quan đến sức khỏe hoặc tình hình chung.
Phát âm "General condition" như thế nào?
"General condition" có phiên âm IPA /ˈdʒɛn.ər.əl kənˈdɪʃ.ən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "General condition"?
The doctor checked the patient's general condition before diagnosing. — Bác sĩ kiểm tra tình trạng chung của bệnh nhân trước khi chẩn đoán.