Tiếng Việt
Tình trạng căng tiếng Anh là gì?
tình trạng căng tiếng Anh là Tense condition /tɛns kənˈdɪʃ.ən/. Tình trạng căng thẳng hoặc căng cơ, thường liên quan đến cảm xúc hoặc thể chất.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Tense condition
Ví dụ câu với tình trạng căng / Tense condition
- 1
He was in a tense condition before the exam.
Anh ấy trong tình trạng căng thẳng trước kỳ thi.
- 2
The muscles are in a tense condition after the workout.
Các cơ đang trong tình trạng căng sau buổi tập thể dục.
Ghi chú dùng từ tình trạng căng
Tense condition đề cập đến trạng thái căng thẳng hoặc căng cơ, thường liên quan đến cảm xúc hoặc thể chất. Các từ liên quan: stress (căng thẳng), tension (căng thẳng), relaxation (thư giãn).
Video minh hoạ tình trạng căng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tình trạng căng
- tình trạng căng thẳngStressful situation
- tìnhlove
- tình trạngstate
- bệnh nềnunderlying medical condition
- gia cảnhfamily condition
- thể chấtPhysical condition
- cảnh sốngliving condition
- điều kiệncondition
- thể trạngphysical condition
- hình trạngCondition
- bệnh lý nềnunderlying medical condition
- điều kiện đủsufficient condition
Câu hỏi thường gặp về "tình trạng căng"
Tình trạng căng tiếng Anh là gì?
Tình trạng căng tiếng Anh là "Tense condition" (danh từ), nghĩa là: Tình trạng căng thẳng hoặc căng cơ, thường liên quan đến cảm xúc hoặc thể chất.
"Tense condition" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Tense condition" nghĩa tiếng Việt là "tình trạng căng". Tense condition đề cập đến trạng thái căng thẳng hoặc căng cơ, thường liên quan đến cảm xúc hoặc thể chất.
Phát âm "Tense condition" như thế nào?
"Tense condition" có phiên âm IPA /tɛns kənˈdɪʃ.ən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Tense condition"?
Anh ấy trong tình trạng căng thẳng trước kỳ thi. — He was in a tense condition before the exam.