Tiếng Việt
Tinh túy tiếng Anh là gì?
tinh túy tiếng Anh là Essence /ˈes.əns/. Tinh túy là phần cốt lõi, quan trọng nhất của một vật hoặc ý tưởng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Essence
Ví dụ câu với tinh túy / Essence
- 1
Tinh túy của bài học này là sự hiểu biết sâu sắc về chủ đề.
The essence of this lesson is a deep understanding of the topic.
- 2
Nước hoa này chứa tinh túy của hoa hồng.
This perfume contains the essence of roses.
Ghi chú dùng từ tinh túy
Tinh túy đề cập đến phần quan trọng nhất hoặc cốt lõi của một thứ gì đó. Các từ liên quan: 'core' (lõi), 'essence' (tinh chất), 'quintessence' (hạt tinh túy).
Video minh hoạ tinh túy
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tinh túy
Câu hỏi thường gặp về "tinh túy"
Tinh túy tiếng Anh là gì?
Tinh túy tiếng Anh là "Essence" (danh từ), nghĩa là: Tinh túy là phần cốt lõi, quan trọng nhất của một vật hoặc ý tưởng.
"Essence" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Essence" nghĩa tiếng Việt là "tinh túy". Tinh túy đề cập đến phần quan trọng nhất hoặc cốt lõi của một thứ gì đó.
Phát âm "Essence" như thế nào?
"Essence" có phiên âm IPA /ˈes.əns/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Essence"?
The essence of this lesson is a deep understanding of the topic. — Tinh túy của bài học này là sự hiểu biết sâu sắc về chủ đề.