Tiếng Việt
Tình yêu chân thành tiếng Anh là gì?
tình yêu chân thành tiếng Anh là sincere love /sɪnˈsɪr lʌv/. Tình yêu chân thành là cảm xúc yêu thương xuất phát từ trái tim, không giả tạo hay giả dối.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
sincere love
Ví dụ câu với tình yêu chân thành / sincere love
- 1
Anh ấy thể hiện tình yêu chân thành qua hành động hàng ngày.
He shows sincere love through daily actions.
- 2
Chúng tôi tin vào tình yêu chân thành và trung thực.
We believe in sincere and honest love.
Ghi chú dùng từ tình yêu chân thành
Tình yêu chân thành là loại tình cảm thật lòng, không giả dối. Các từ liên quan: 'honest love' (tình yêu trung thực), 'genuine affection' (tình cảm chân thành), 'trust' (tin tưởng).
Video minh hoạ tình yêu chân thành
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tình yêu chân thành
Câu hỏi thường gặp về "tình yêu chân thành"
Tình yêu chân thành tiếng Anh là gì?
Tình yêu chân thành tiếng Anh là "sincere love" (cụm từ), nghĩa là: Tình yêu chân thành là cảm xúc yêu thương xuất phát từ trái tim, không giả tạo hay giả dối.
"sincere love" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"sincere love" nghĩa tiếng Việt là "tình yêu chân thành". Tình yêu chân thành là loại tình cảm thật lòng, không giả dối.
Phát âm "sincere love" như thế nào?
"sincere love" có phiên âm IPA /sɪnˈsɪr lʌv/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "sincere love"?
He shows sincere love through daily actions. — Anh ấy thể hiện tình yêu chân thành qua hành động hàng ngày.