Tiếng Việt
Tình yêu lâu dài tiếng Anh là gì?
tình yêu lâu dài tiếng Anh là long-lasting love /lɔŋ-ˈlæstɪŋ lʌv/. Tình yêu kéo dài và bền vững qua thời gian.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
long-lasting love
Ví dụ câu với tình yêu lâu dài / long-lasting love
- 1
Họ đã duy trì một tình yêu lâu dài qua nhiều thử thách.
They have maintained a long-lasting love through many challenges.
- 2
Tình yêu lâu dài thường dựa trên sự tin tưởng và hiểu biết lẫn nhau.
Long-lasting love often relies on trust and mutual understanding.
Ghi chú dùng từ tình yêu lâu dài
Từ này mô tả một mối quan hệ tình cảm bền vững theo thời gian. Các từ liên quan: 'commitment' (cam kết), 'enduring' (kéo dài), 'relationship' (mối quan hệ).
Video minh hoạ tình yêu lâu dài
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tình yêu lâu dài
Câu hỏi thường gặp về "tình yêu lâu dài"
Tình yêu lâu dài tiếng Anh là gì?
Tình yêu lâu dài tiếng Anh là "long-lasting love" (cụm từ), nghĩa là: Tình yêu kéo dài và bền vững qua thời gian.
"long-lasting love" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"long-lasting love" nghĩa tiếng Việt là "tình yêu lâu dài". Từ này mô tả một mối quan hệ tình cảm bền vững theo thời gian.
Phát âm "long-lasting love" như thế nào?
"long-lasting love" có phiên âm IPA /lɔŋ-ˈlæstɪŋ lʌv/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "long-lasting love"?
They have maintained a long-lasting love through many challenges. — Họ đã duy trì một tình yêu lâu dài qua nhiều thử thách.