The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Tình yêu tuổi học trò tiếng Anh là gì?

tình yêu tuổi học trò tiếng Anh là puppy love /ˈpʌpi lʌv/. Tình cảm trong sáng, non nớt của tuổi học trò dành cho nhau, thường mang tính ngây thơ và chưa trưởng thành.

Hình minh hoạ "tình yêu tuổi học trò" tiếng Anh là "puppy love"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

puppy love

Cụm từ
/ˈpʌpi lʌv/

Ví dụ câu với tình yêu tuổi học trò / puppy love

  1. 1

    Họ đang trải qua tình yêu tuổi học trò đẹp như mơ.

    They are experiencing a beautiful puppy love.

  2. 2

    Tình yêu tuổi học trò thường rất trong sáng và dễ thương.

    Puppy love in school days is often very innocent and adorable.

Ghi chú dùng từ tình yêu tuổi học trò

Tình yêu tuổi học trò là dạng tình cảm trong sáng, non nớt của tuổi trẻ. Các từ liên quan: 'crush' (tiếng lóng, thích thầm), 'infatuation' (sự si mê), 'adolescence' (tuổi vị thành niên).

Video minh hoạ tình yêu tuổi học trò

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với tình yêu tuổi học trò

Câu hỏi thường gặp về "tình yêu tuổi học trò"

Tình yêu tuổi học trò tiếng Anh là gì?

Tình yêu tuổi học trò tiếng Anh là "puppy love" (cụm từ), nghĩa là: Tình cảm trong sáng, non nớt của tuổi học trò dành cho nhau, thường mang tính ngây thơ và chưa trưởng thành.

"puppy love" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"puppy love" nghĩa tiếng Việt là "tình yêu tuổi học trò". Tình yêu tuổi học trò là dạng tình cảm trong sáng, non nớt của tuổi trẻ.

Phát âm "puppy love" như thế nào?

"puppy love" có phiên âm IPA /ˈpʌpi lʌv/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "puppy love"?

They are experiencing a beautiful puppy love. — Họ đang trải qua tình yêu tuổi học trò đẹp như mơ.