Tiếng Việt
Tuổi học trò tiếng Anh là gì?
tuổi học trò tiếng Anh là school age /ˈskuːl eɪdʒ/. Thời kỳ học tập của trẻ em và thanh thiếu niên trong độ tuổi đi học.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
school age
Ví dụ câu với tuổi học trò / school age
- 1
Trong tuổi học trò, tôi đã học rất nhiều điều bổ ích.
During my school age, I learned many useful things.
- 2
Tuổi học trò là quãng thời gian đẹp đẽ nhất trong đời.
School age is the most beautiful time in life.
Ghi chú dùng từ tuổi học trò
Tuổi học trò đề cập đến giai đoạn trẻ em và thanh thiếu niên đi học. Các từ liên quan gồm có 'teenager' (thiếu niên), 'student' (học sinh), và 'education' (giáo dục).
Video minh hoạ tuổi học trò
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tuổi học trò
Câu hỏi thường gặp về "tuổi học trò"
Tuổi học trò tiếng Anh là gì?
Tuổi học trò tiếng Anh là "school age" (danh từ), nghĩa là: Thời kỳ học tập của trẻ em và thanh thiếu niên trong độ tuổi đi học.
"school age" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"school age" nghĩa tiếng Việt là "tuổi học trò". Tuổi học trò đề cập đến giai đoạn trẻ em và thanh thiếu niên đi học.
Phát âm "school age" như thế nào?
"school age" có phiên âm IPA /ˈskuːl eɪdʒ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "school age"?
During my school age, I learned many useful things. — Trong tuổi học trò, tôi đã học rất nhiều điều bổ ích.