Tiếng Việt
Học trò tiếng Anh là gì?
học trò tiếng Anh là pupil /ˈpjupəl/. Học trò là người học ở trường, thường là học sinh nhỏ tuổi.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
pupil
Ví dụ câu với học trò / pupil
- 1
Học trò đang nghe giảng bài của thầy giáo.
The pupil is listening to the teacher's lecture.
- 2
Các học trò vui vẻ khi tan trường.
The pupils are happy when school ends.
Ghi chú dùng từ học trò
Học trò là từ chỉ người học trong trường học, tương đương với 'student'. Các từ liên quan gồm 'student' (học sinh), 'student body' (đội ngũ học sinh), và 'classmate' (bạn cùng lớp).
Video minh hoạ học trò
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với học trò
Câu hỏi thường gặp về "học trò"
Học trò tiếng Anh là gì?
Học trò tiếng Anh là "pupil" (danh từ), nghĩa là: Học trò là người học ở trường, thường là học sinh nhỏ tuổi.
"pupil" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"pupil" nghĩa tiếng Việt là "học trò". Học trò là từ chỉ người học trong trường học, tương đương với 'student'.
Phát âm "pupil" như thế nào?
"pupil" có phiên âm IPA /ˈpjupəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "pupil"?
The pupil is listening to the teacher's lecture. — Học trò đang nghe giảng bài của thầy giáo.