Tiếng Việt
Tình yêu vô điều kiện tiếng Anh là gì?
tình yêu vô điều kiện tiếng Anh là unconditional love /ˌʌnkənˈdɪʃənəl lʌv/. Tình yêu không điều kiện, không đòi hỏi gì đáp lại.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
unconditional love
Ví dụ câu với tình yêu vô điều kiện / unconditional love
- 1
She loves her children unconditionally.
Cô ấy yêu thương con cái mình vô điều kiện.
- 2
Unconditional love is rare but powerful.
Tình yêu vô điều kiện hiếm nhưng mạnh mẽ.
Ghi chú dùng từ tình yêu vô điều kiện
Tình yêu vô điều kiện là tình cảm không yêu cầu đáp lại. Các từ liên quan: 'love' (tình yêu), 'affection' (tình cảm), 'commitment' (cam kết).
Video minh hoạ tình yêu vô điều kiện
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tình yêu vô điều kiện
Câu hỏi thường gặp về "tình yêu vô điều kiện"
Tình yêu vô điều kiện tiếng Anh là gì?
Tình yêu vô điều kiện tiếng Anh là "unconditional love" (cụm từ), nghĩa là: Tình yêu không điều kiện, không đòi hỏi gì đáp lại.
"unconditional love" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"unconditional love" nghĩa tiếng Việt là "tình yêu vô điều kiện". Tình yêu vô điều kiện là tình cảm không yêu cầu đáp lại.
Phát âm "unconditional love" như thế nào?
"unconditional love" có phiên âm IPA /ˌʌnkənˈdɪʃənəl lʌv/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "unconditional love"?
Cô ấy yêu thương con cái mình vô điều kiện. — She loves her children unconditionally.