The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Tổ chức cuộc họp tiếng Anh là gì?

tổ chức cuộc họp tiếng Anh là organize a meeting /ˈɔrɡəˌnaɪz ə ˈmitɪŋ/. Sắp xếp hoặc chuẩn bị để các thành viên họp lại với nhau để thảo luận hoặc ra quyết định.

Hình minh hoạ "tổ chức cuộc họp" tiếng Anh là "organize a meeting"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

organize a meeting

Cụm từ
/ˈɔrɡəˌnaɪz ə ˈmitɪŋ/

Ví dụ câu với tổ chức cuộc họp / organize a meeting

  1. 1

    Chúng tôi sẽ tổ chức cuộc họp vào thứ Hai tới.

    We will organize a meeting next Monday.

  2. 2

    Cần tổ chức cuộc họp để bàn về dự án mới.

    We need to organize a meeting to discuss the new project.

Ghi chú dùng từ tổ chức cuộc họp

Tổ chức cuộc họp là hành động chuẩn bị và sắp xếp để các thành viên gặp nhau nhằm thảo luận hoặc ra quyết định. Các từ liên quan: 'schedule a meeting' (lên lịch họp), 'hold a meeting' (tổ chức cuộc họp), 'agenda' (chương trình họp).

Video minh hoạ tổ chức cuộc họp

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với tổ chức cuộc họp

Câu hỏi thường gặp về "tổ chức cuộc họp"

Tổ chức cuộc họp tiếng Anh là gì?

Tổ chức cuộc họp tiếng Anh là "organize a meeting" (cụm từ), nghĩa là: Sắp xếp hoặc chuẩn bị để các thành viên họp lại với nhau để thảo luận hoặc ra quyết định.

"organize a meeting" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"organize a meeting" nghĩa tiếng Việt là "tổ chức cuộc họp". Tổ chức cuộc họp là hành động chuẩn bị và sắp xếp để các thành viên gặp nhau nhằm thảo luận hoặc ra quyết định.

Phát âm "organize a meeting" như thế nào?

"organize a meeting" có phiên âm IPA /ˈɔrɡəˌnaɪz ə ˈmitɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "organize a meeting"?

We will organize a meeting next Monday. — Chúng tôi sẽ tổ chức cuộc họp vào thứ Hai tới.