The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Tổ chức kinh tế tiếng Anh là gì?

tổ chức kinh tế tiếng Anh là Economic organization /ˌiːkəˈnɒmɪk ˌɔːrɡənaɪˈzeɪʃən/. Tổ chức hoạt động nhằm mục đích kinh doanh hoặc phát triển kinh tế, như công ty, doanh nghiệp, hợp tác xã.

Hình minh hoạ "tổ chức kinh tế" tiếng Anh là "Economic organization"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Economic organization

Danh từ
/ˌiːkəˈnɒmɪk ˌɔːrɡənaɪˈzeɪʃən/

Ví dụ câu với tổ chức kinh tế / Economic organization

  1. 1

    Công ty này là một tổ chức kinh tế lớn trong ngành công nghiệp.

    This company is a major economic organization in the industry.

  2. 2

    Các tổ chức kinh tế đóng vai trò quan trọng trong phát triển quốc gia.

    Economic organizations play a vital role in national development.

Ghi chú dùng từ tổ chức kinh tế

Tổ chức kinh tế là các đơn vị hoạt động kinh doanh hoặc phát triển kinh tế như công ty, doanh nghiệp. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'corporation' (công ty cổ phần), 'enterprise' (doanh nghiệp), 'cooperative' (hợp tác xã).

Video minh hoạ tổ chức kinh tế

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với tổ chức kinh tế

Câu hỏi thường gặp về "tổ chức kinh tế"

Tổ chức kinh tế tiếng Anh là gì?

Tổ chức kinh tế tiếng Anh là "Economic organization" (danh từ), nghĩa là: Tổ chức hoạt động nhằm mục đích kinh doanh hoặc phát triển kinh tế, như công ty, doanh nghiệp, hợp tác xã.

"Economic organization" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Economic organization" nghĩa tiếng Việt là "tổ chức kinh tế". Tổ chức kinh tế là các đơn vị hoạt động kinh doanh hoặc phát triển kinh tế như công ty, doanh nghiệp.

Phát âm "Economic organization" như thế nào?

"Economic organization" có phiên âm IPA /ˌiːkəˈnɒmɪk ˌɔːrɡənaɪˈzeɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Economic organization"?

This company is a major economic organization in the industry. — Công ty này là một tổ chức kinh tế lớn trong ngành công nghiệp.