The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Tổ chức sinh nhật tiếng Anh là gì?

tổ chức sinh nhật tiếng Anh là organize a birthday party /ˈɔrgəˌnaɪz ə ˈbɜrθˌdeɪ ˈpɑrti/. Tổ chức một buổi tiệc sinh nhật để kỷ niệm sinh nhật của ai đó.

Hình minh hoạ "tổ chức sinh nhật" tiếng Anh là "organize a birthday party"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

organize a birthday party

Động từ
/ˈɔrgəˌnaɪz ə ˈbɜrθˌdeɪ ˈpɑrti/

Ví dụ câu với tổ chức sinh nhật / organize a birthday party

  1. 1

    Chúng tôi sẽ tổ chức một bữa tiệc sinh nhật cho mẹ tôi vào cuối tuần này.

    We will organize a birthday party for my mother this weekend.

  2. 2

    Bạn có thể giúp tôi tổ chức sinh nhật cho con trai tôi không?

    Can you help me organize a birthday party for my son?

Ghi chú dùng từ tổ chức sinh nhật

Tổ chức sinh nhật là hành động chuẩn bị và thực hiện một buổi tiệc để mừng sinh nhật. Các từ liên quan: 'celebrate' (kỷ niệm), 'party' (tiệc), 'guest' (khách mời).

Video minh hoạ tổ chức sinh nhật

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với tổ chức sinh nhật

Câu hỏi thường gặp về "tổ chức sinh nhật"

Tổ chức sinh nhật tiếng Anh là gì?

Tổ chức sinh nhật tiếng Anh là "organize a birthday party" (động từ), nghĩa là: Tổ chức một buổi tiệc sinh nhật để kỷ niệm sinh nhật của ai đó.

"organize a birthday party" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"organize a birthday party" nghĩa tiếng Việt là "tổ chức sinh nhật". Tổ chức sinh nhật là hành động chuẩn bị và thực hiện một buổi tiệc để mừng sinh nhật.

Phát âm "organize a birthday party" như thế nào?

"organize a birthday party" có phiên âm IPA /ˈɔrgəˌnaɪz ə ˈbɜrθˌdeɪ ˈpɑrti/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "organize a birthday party"?

We will organize a birthday party for my mother this weekend. — Chúng tôi sẽ tổ chức một bữa tiệc sinh nhật cho mẹ tôi vào cuối tuần này.