Tiếng Việt
Tổ chức thương mại thế giới tiếng Anh là gì?
tổ chức thương mại thế giới tiếng Anh là World Trade Organization /wɜrld treɪd ˌɔːrɡənaɪˈzeɪʃən/. Tổ chức quốc tế quản lý các hiệp định thương mại toàn cầu và thúc đẩy tự do thương mại giữa các quốc gia.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
World Trade Organization
Ví dụ câu với tổ chức thương mại thế giới / World Trade Organization
- 1
Tổ chức Thương mại Thế giới đã thúc đẩy tự do thương mại toàn cầu.
The World Trade Organization aims to facilitate free trade among nations.
- 2
Các quốc gia tham gia vào Tổ chức Thương mại Thế giới để giải quyết tranh chấp thương mại.
Countries join the World Trade Organization to resolve trade disputes.
Ghi chú dùng từ tổ chức thương mại thế giới
Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO) là tổ chức quốc tế về thương mại. Các thuật ngữ liên quan: 'trade agreement' (hiệp định thương mại), 'tariff' (thuế quan), 'trade dispute' (tranh chấp thương mại).
Video minh hoạ tổ chức thương mại thế giới
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tổ chức thương mại thế giới
Câu hỏi thường gặp về "tổ chức thương mại thế giới"
Tổ chức thương mại thế giới tiếng Anh là gì?
Tổ chức thương mại thế giới tiếng Anh là "World Trade Organization" (danh từ), nghĩa là: Tổ chức quốc tế quản lý các hiệp định thương mại toàn cầu và thúc đẩy tự do thương mại giữa các quốc gia.
"World Trade Organization" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"World Trade Organization" nghĩa tiếng Việt là "tổ chức thương mại thế giới". Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO) là tổ chức quốc tế về thương mại.
Phát âm "World Trade Organization" như thế nào?
"World Trade Organization" có phiên âm IPA /wɜrld treɪd ˌɔːrɡənaɪˈzeɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "World Trade Organization"?
The World Trade Organization aims to facilitate free trade among nations. — Tổ chức Thương mại Thế giới đã thúc đẩy tự do thương mại toàn cầu.