Tiếng Việt
Tô điểm tiếng Anh là gì?
tô điểm tiếng Anh là embellish /ɪmˈbɛlɪʃ/. Trang trí hoặc làm đẹp thêm cho một vật hoặc một bức tranh để trở nên hấp dẫn hơn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
embellish
Ví dụ câu với tô điểm / embellish
- 1
Cô ấy thích tô điểm căn phòng của mình bằng những bức tranh và đèn lấp lánh.
She likes to embellish her room with paintings and sparkling lights.
- 2
Anh ấy đã tô điểm cho bài phát biểu của mình bằng những câu chuyện hài hước.
He embellished his speech with humorous stories.
Ghi chú dùng từ tô điểm
Tô điểm là hành động làm đẹp hoặc trang trí cho vật gì đó để tăng tính thẩm mỹ. Các từ liên quan: decorate (trang trí), ornament (đồ trang trí), enhance (nâng cao giá trị).
Video minh hoạ tô điểm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tô điểm
Câu hỏi thường gặp về "tô điểm"
Tô điểm tiếng Anh là gì?
Tô điểm tiếng Anh là "embellish" (động từ), nghĩa là: Trang trí hoặc làm đẹp thêm cho một vật hoặc một bức tranh để trở nên hấp dẫn hơn.
"embellish" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"embellish" nghĩa tiếng Việt là "tô điểm". Tô điểm là hành động làm đẹp hoặc trang trí cho vật gì đó để tăng tính thẩm mỹ.
Phát âm "embellish" như thế nào?
"embellish" có phiên âm IPA /ɪmˈbɛlɪʃ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "embellish"?
She likes to embellish her room with paintings and sparkling lights. — Cô ấy thích tô điểm căn phòng của mình bằng những bức tranh và đèn lấp lánh.