The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Tô vít tiếng Anh là gì?

Tô vít tiếng Anh là Screwdriver /ˈskruːˌdraɪvər/. Dụng cụ dùng để xoay vít, thường có tay cầm và đầu vít phù hợp với loại vít cần vặn.

Hình minh hoạ "Tô vít" tiếng Anh là "Screwdriver"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Screwdriver

Danh từ
/ˈskruːˌdraɪvər/

Ví dụ câu với Tô vít / Screwdriver

  1. 1

    Tôi dùng tô vít để tháo ốc vít trên chiếc bàn.

    I used a screwdriver to remove the screws from the table.

  2. 2

    Bạn có thể tìm thấy một chiếc tô vít trong hộp dụng cụ của tôi.

    You can find a screwdriver in my toolbox.

Ghi chú dùng từ Tô vít

Tô vít là dụng cụ dùng để vặn vít, liên quan đến các dụng cụ như cờ lê, mỏ lết, và búa, đều là dụng cụ sửa chữa và lắp ráp.

Video minh hoạ Tô vít

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Tô vít

Câu hỏi thường gặp về "Tô vít"

Tô vít tiếng Anh là gì?

Tô vít tiếng Anh là "Screwdriver" (danh từ), nghĩa là: Dụng cụ dùng để xoay vít, thường có tay cầm và đầu vít phù hợp với loại vít cần vặn.

"Screwdriver" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Screwdriver" nghĩa tiếng Việt là "Tô vít". Tô vít là dụng cụ dùng để vặn vít, liên quan đến các dụng cụ như cờ lê, mỏ lết, và búa, đều là dụng cụ sửa chữa và lắp ráp.

Phát âm "Screwdriver" như thế nào?

"Screwdriver" có phiên âm IPA /ˈskruːˌdraɪvər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Screwdriver"?

I used a screwdriver to remove the screws from the table. — Tôi dùng tô vít để tháo ốc vít trên chiếc bàn.