Tiếng Việt
Tô son điểm phấn tiếng Anh là gì?
tô son điểm phấn tiếng Anh là put on makeup /pʊt ɑn ˈmeɪkˌʌp/. Thoa phấn, son môi hoặc các sản phẩm trang điểm khác để làm đẹp khuôn mặt.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
put on makeup
Ví dụ câu với tô son điểm phấn / put on makeup
- 1
Cô ấy thích tô son điểm phấn mỗi sáng trước khi đi làm.
She likes to put on makeup every morning before going to work.
- 2
Trước buổi tiệc, tôi phải tô son điểm phấn để trông xinh đẹp hơn.
Before the party, I had to put on makeup to look more beautiful.
Ghi chú dùng từ tô son điểm phấn
Tô son điểm phấn là hành động trang điểm để làm đẹp. Các từ liên quan gồm có 'makeup', 'cosmetics', 'beauty products'.
Video minh hoạ tô son điểm phấn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tô son điểm phấn
Câu hỏi thường gặp về "tô son điểm phấn"
Tô son điểm phấn tiếng Anh là gì?
Tô son điểm phấn tiếng Anh là "put on makeup" (động từ), nghĩa là: Thoa phấn, son môi hoặc các sản phẩm trang điểm khác để làm đẹp khuôn mặt.
"put on makeup" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"put on makeup" nghĩa tiếng Việt là "tô son điểm phấn". Tô son điểm phấn là hành động trang điểm để làm đẹp.
Phát âm "put on makeup" như thế nào?
"put on makeup" có phiên âm IPA /pʊt ɑn ˈmeɪkˌʌp/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "put on makeup"?
She likes to put on makeup every morning before going to work. — Cô ấy thích tô son điểm phấn mỗi sáng trước khi đi làm.